TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pɛ̌ɛnRTGS phaen /pʰɛːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผนpɛ̌ɛnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผน nghĩa là kế hoạch.

Nghĩa của แผน

Danh từ

  1. Kế hoạch.

Từ ghép có แผน

Câu ví dụ với แผน

  • คุณมีแผนจะทำอะไรพรุ่งนี้ไหม? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720118
  • พรุ่งนี้คุณมีแผนจะทำอะไรไหม? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plan (set of intended actions)

Câu hỏi thường gặp

แผน nghĩa là gì?

แผน (danh từ) nghĩa là kế hoạch.

แผน đọc thế nào?

แผน đọc là pɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen; 1 âm tiết: pɛ̌ɛn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.