แผน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผน nghĩa là kế hoạch.
Nghĩa của แผน
Danh từ
- Kế hoạch.
Từ ghép có แผน
Câu ví dụ với แผน
- คุณมีแผนจะทำอะไรพรุ่งนี้ไหม? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720118
- พรุ่งนี้คุณมีแผนจะทำอะไรไหม? Mai bạn có dự định gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan (set of intended actions)
Câu hỏi thường gặp
แผน nghĩa là gì?
แผน (danh từ) nghĩa là kế hoạch.
แผน đọc thế nào?
แผน đọc là pɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen; 1 âm tiết: pɛ̌ɛn (thanh lên).