แป้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แป้ง nghĩa là bột, phấn, tinh bột.
Nghĩa của แป้ง
Danh từ
- Bột, phấn.
- Tinh bột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meal (coarse-ground edible part of various grains); flour; powder; starch; talcum powder; talc; rouge; white powdered drug such as cocaine and heroin
Câu hỏi thường gặp
แป้ง nghĩa là gì?
แป้ง (danh từ) nghĩa là bột, phấn, tinh bột.
แป้ง đọc thế nào?
แป้ง đọc là bpɛ̂ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS paeng; 1 âm tiết: bpɛ̂ɛng (thanh xuống).