TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แป้ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpɛ̂ɛngRTGS paeng /pɛːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แป้งbpɛ̂ɛngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แป้ง nghĩa là bột, phấn, tinh bột.

Nghĩa của แป้ง

Danh từ

  1. Bột, phấn.
  2. Tinh bột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meal (coarse-ground edible part of various grains); flour; powder; starch; talcum powder; talc; rouge; white powdered drug such as cocaine and heroin

Câu hỏi thường gặp

แป้ง nghĩa là gì?

แป้ง (danh từ) nghĩa là bột, phấn, tinh bột.

แป้ง đọc thế nào?

แป้ง đọc là bpɛ̂ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS paeng; 1 âm tiết: bpɛ̂ɛng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.