แผนก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผนก nghĩa là ban, phòng.
Nghĩa của แผนก
Danh từ
- Ban, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front, face; side, part; party, body; department; section; division
Câu hỏi thường gặp
แผนก nghĩa là gì?
แผนก (danh từ) nghĩa là ban, phòng.
แผนก đọc thế nào?
แผนก đọc là pà-nɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-naek; 2 âm tiết: pà (thanh thấp), nɛ̀ɛk (thanh thấp).