เอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอง nghĩa là tự, tự mình.
Nghĩa của เอง
Phó từ
- Tự, tự mình; chính (ทำเอง: tự làm); chỉ, thôi. (biên soạn)
Từ ghép có เอง
- ตัวเอง — Bản thân, chính mình, tự mình; (ngôi thứ hai, thân mật) cậu, em.
- ตนเอง — Bản thân, chính mình, tự mình.
- นั่นเอง — Chính là, chính thế (nhấn mạnh cuối câu).
- เป็นกันเอง — Thân thiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ by oneself, alone; only, just
- Đại từ oneself
Ghi chú: dùng เอง sao cho đúng
เอง (eeng) đứng sau danh từ, đại từ, động từ, có mấy nghĩa đáng nhớ:
- "tự, chính mình": ทำเอง (tam eeng) — tự làm; ผมไปเอง — tôi tự đi.
- "chính là": ผมเองครับ — Tôi đây ạ (khi nghe điện thoại, khi được hỏi "ai đấy?"). นี่เอง / นั่นเอง — chính là thế.
- "chỉ… thôi" (cho thấy ít hơn mong đợi): ร้อยบาทเอง — Có trăm bạt thôi; ห้านาทีเอง — Năm phút thôi mà.
Người Việt hay dịch "chỉ… thôi" bằng แค่ (kɛ̂ɛ) rồi quên mất เอง. Hai cái ghép được: แค่นี้เอง — chỉ có vậy thôi.
Từ ghép: ตัวเอง — bản thân; กันเอง — người nhà, thân với nhau (เป็นกันเอง — thân thiện, không khách sáo).
Câu hỏi thường gặp
เอง nghĩa là gì?
เอง (phó từ) nghĩa là tự, tự mình.
เอง đọc thế nào?
เอง đọc là eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS eng; 1 âm tiết: eeng (thanh trung).