TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เป็นกันเอง

bpen-gan-eengRTGS pen-kan-eng /pen˧.kan˧.ʔeːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป็นbpenthanh trungphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trungเองeengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเป็นกันเอง (thêm การ/ความ phía trước)

เป็นกันเอง nghĩa là thân thiện.

Nghĩa của เป็นกันเอง

Tính từ

  1. Thân thiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ friendly; intimate.; cozy.
  • Phó từ friendly; informally; intimately.

Câu hỏi thường gặp

เป็นกันเอง nghĩa là gì?

เป็นกันเอง (tính từ) nghĩa là thân thiện.

เป็นกันเอง đọc thế nào?

เป็นกันเอง đọc là bpen-gan-eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-kan-eng; 3 âm tiết: bpen (thanh trung), gan (thanh trung), eeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.