เป็นกันเอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เป็นกันเอง nghĩa là thân thiện.
Nghĩa của เป็นกันเอง
Tính từ
- Thân thiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ friendly; intimate.; cozy.
- Phó từ friendly; informally; intimately.
Câu hỏi thường gặp
เป็นกันเอง nghĩa là gì?
เป็นกันเอง (tính từ) nghĩa là thân thiện.
เป็นกันเอง đọc thế nào?
เป็นกันเอง đọc là bpen-gan-eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-kan-eng; 3 âm tiết: bpen (thanh trung), gan (thanh trung), eeng (thanh trung).