TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวเอง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtuua-eengRTGS tua-eng /tua̯˧.ʔeːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungเองeengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวเอง nghĩa là bản thân, chính mình.

Nghĩa của ตัวเอง

Đại từ

  1. Bản thân, chính mình, tự mình; (ngôi thứ hai, thân mật) cậu, em. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ oneself; ourselves; second person pronoun

Ghi chú: dùng ตัวเอง sao cho đúng

ตัวเอง (dtuua-eeng) là "bản thân, chính mình":

  • รักตัวเอง — yêu bản thân; ดูแลตัวเองนะ — Giữ gìn sức khoẻ nhé (tự chăm sóc mình).
  • ทำด้วยตัวเอง — tự tay làm.
  • เขาโทษตัวเอง — Anh ấy tự trách mình.

Điều bất ngờ cho người học: trong lời nói giữa người yêu hoặc bạn gái thân với nhau, ตัวเอง còn là đại từ ngôi hai ngọt ngào, như "anh/em/cậu": ตัวเองกินข้าวยัง — Anh/em ăn cơm chưa? Đừng tự dùng kiểu này với đồng nghiệp hay người mới quen, nghe rất tình cảm.

Viết tắt khẩu ngữ trên mạng: ตะเอง. Trong văn trang trọng, "bản thân" thường dùng ตนเอง (dton-eeng).

Câu hỏi thường gặp

ตัวเอง nghĩa là gì?

ตัวเอง (đại từ) nghĩa là bản thân, chính mình.

ตัวเอง đọc thế nào?

ตัวเอง đọc là dtuua-eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-eng; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), eeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.