ตนเอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตนเอง nghĩa là bản thân, chính mình.
Nghĩa của ตนเอง
Đại từ
- Bản thân, chính mình, tự mình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ oneself
Câu hỏi thường gặp
ตนเอง nghĩa là gì?
ตนเอง (đại từ) nghĩa là bản thân, chính mình.
ตนเอง đọc thế nào?
ตนเอง đọc là dton-eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-eng; 2 âm tiết: dton (thanh trung), eeng (thanh trung).