TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตนเอง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dton-eengRTGS ton-eng /ton˧.ʔeːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตนdtonthanh trungphụ âm trungเองeengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตนเอง nghĩa là bản thân, chính mình.

Nghĩa của ตนเอง

Đại từ

  1. Bản thân, chính mình, tự mình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ oneself

Câu hỏi thường gặp

ตนเอง nghĩa là gì?

ตนเอง (đại từ) nghĩa là bản thân, chính mình.

ตนเอง đọc thế nào?

ตนเอง đọc là dton-eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-eng; 2 âm tiết: dton (thanh trung), eeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.