TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นั่นเอง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nân-eengRTGS nan-eng /nan˥˩.ʔeːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นั่นnânthanh xuốngphụ âm thấpเองeengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นั่นเอง nghĩa là chính là, chính thế.

Nghĩa của นั่นเอง

Trợ từ

  1. Chính là, chính thế (nhấn mạnh cuối câu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ just; simply.

Câu hỏi thường gặp

นั่นเอง nghĩa là gì?

นั่นเอง (trợ từ) nghĩa là chính là, chính thế.

นั่นเอง đọc thế nào?

นั่นเอง đọc là nân-eeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nan-eng; 2 âm tiết: nân (thanh xuống), eeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.