Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเหนือธรรมชาติ (thêm การ/ความ phía trước)
เหนือธรรมชาติ nghĩa là siêu nhiên.
Nghĩa của เหนือธรรมชาติ
Tính từ
Siêu nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ supernatural
Câu hỏi thường gặp
เหนือธรรมชาติ nghĩa là gì?
เหนือธรรมชาติ (tính từ) nghĩa là siêu nhiên.
เหนือธรรมชาติ đọc thế nào?
เหนือธรรมชาติ đọc là nʉ̌ʉa-tam-má-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea-tham-ma-chat; 4 âm tiết: nʉ̌ʉa (thanh lên), tam (thanh trung), má (thanh cao), châat (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.