เกาหลีเหนือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกาหลีเหนือ nghĩa là bắc triều tiên, bắc hàn.
Nghĩa của เกาหลีเหนือ
Danh từ riêng
- Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn, Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng North Korea (a country in Asia)
Câu hỏi thường gặp
เกาหลีเหนือ nghĩa là gì?
เกาหลีเหนือ (danh từ riêng) nghĩa là bắc triều tiên, bắc hàn.
เกาหลีเหนือ đọc thế nào?
เกาหลีเหนือ đọc là gao-lǐi-nʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-li-nuea; 3 âm tiết: gao (thanh trung), lǐi (thanh lên), nʉ̌ʉa (thanh lên).