เหนียว
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nǐaoRTGS niao
/nia̯w˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
เหฺนียวnǐaothanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเหนียว (thêm การ/ความ phía trước)
เหนียว nghĩa là dính.
Nghĩa của เหนียว
Tính từ
- Dính.
Từ ghép có เหนียว
- ข้าวเหนียว — Nếp, gạo nếp, cơm nếp.
- ขี้เหนียว — Bủn xỉn, keo, keo kiệt, hà tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tough; strong; sticky; gluey; glutinous; stingy; cheap
Câu hỏi thường gặp
เหนียว nghĩa là gì?
เหนียว (tính từ) nghĩa là dính.
เหนียว đọc thế nào?
เหนียว đọc là nǐao (phiên âm có dấu thanh), RTGS niao; 1 âm tiết: nǐao (thanh lên).