เร็ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เร็ว nghĩa là nhanh, lẹ, chóng, mau.
Nghĩa của เร็ว
Tính từ
- Nhanh, lẹ, mau.
- อย่าขับรถเรืวไปĐừng lái xe quá nhanh.
- มันทำงานเร็วไหมNó làm việc mau không?
- Chóng.
- Sớm, ban đầu, đầu mùa.
Phó từ
- Nhanh, mau.
- Lẹ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เร็ว
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có เร็ว
- อัตราเร็ว — Tốc độ.
Câu ví dụ với เร็ว
- ฉันจะกลับมาเร็วๆ นี้ Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3608978
- เดี๋ยวฉันจะกลับมาเร็วๆนี้ Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287131
- เร็ว ๆ! Nhanh lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784256
- เร็วเข้า Mau lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fast; quick; rapid; early (ahead of time)
- Phó từ fast; quickly; rapidly; suddenly; abruptly
Câu hỏi thường gặp
เร็ว nghĩa là gì?
เร็ว (tính từ, phó từ) nghĩa là nhanh, lẹ, chóng, mau.
เร็ว đọc thế nào?
เร็ว đọc là reo (phiên âm có dấu thanh), RTGS reo; 1 âm tiết: reo (thanh trung).