ช้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช้า nghĩa là chậm, trễ.
Nghĩa của ช้า
Tính từ
- Chậm.
- ขับรถช้าLái xe chậm.
- Trễ.
- เพื่อนฉันมาช้าแล้วBạn tôi tới trễ rồi
- Chậm chạp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ช้า
Trái nghĩa
Từ ghép có ช้า
- ชักช้า — Hoãn, trì hoãn.
Câu ví dụ với ช้า
- แมรี่พูดภาษาญี่ปุ่นช้าๆ Mary nói Tiếng Nhật chậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675836
- ชั้นเรียนจะเริ่มขึ้นอีกครั้งในไม่ช้า Sắp vô tiết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slow, not quick; late, not arriving until after an expected time
- Tính từ bad, evil, base
- Danh từ cemetery
Câu hỏi thường gặp
ช้า nghĩa là gì?
ช้า (tính từ) nghĩa là chậm, trễ.
ช้า đọc thế nào?
ช้า đọc là cháa (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha; 1 âm tiết: cháa (thanh cao).