TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัตราเร็ว

àt-dtraa-reoRTGS at-tra-reo /ʔat̚˨˩.traː˧.rew˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อัดàtthanh thấpphụ âm trungตฺราdtraathanh trungphụ âm trungเร็วreothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัตราเร็ว nghĩa là tốc độ.

Nghĩa của อัตราเร็ว

Danh từ

  1. Tốc độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speed.

Câu hỏi thường gặp

อัตราเร็ว nghĩa là gì?

อัตราเร็ว (danh từ) nghĩa là tốc độ.

อัตราเร็ว đọc thế nào?

อัตราเร็ว đọc là àt-dtraa-reo (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-tra-reo; 3 âm tiết: àt (thanh thấp), dtraa (thanh trung), reo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.