TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรื่องสั้น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rʉ̂ʉang-sânRTGS rueang-san /rɯa̯ŋ˥˩.san˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรื่องrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpซั่นsânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรื่องสั้น nghĩa là truyện ngắn, chuyện.

Nghĩa của เรื่องสั้น

Danh từ

  1. Truyện ngắn, chuyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ short story.

Câu hỏi thường gặp

เรื่องสั้น nghĩa là gì?

เรื่องสั้น (danh từ) nghĩa là truyện ngắn, chuyện.

เรื่องสั้น đọc thế nào?

เรื่องสั้น đọc là rʉ̂ʉang-sân (phiên âm có dấu thanh), RTGS rueang-san; 2 âm tiết: rʉ̂ʉang (thanh xuống), sân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.