ความเร็ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความเร็ว nghĩa là tốc độ, vận tốc.
Nghĩa của ความเร็ว
Danh từ
- Tốc độ.
- Vận tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of เร็ว (reo): speed; velocity
Câu hỏi thường gặp
ความเร็ว nghĩa là gì?
ความเร็ว (danh từ) nghĩa là tốc độ, vận tốc.
ความเร็ว đọc thế nào?
ความเร็ว đọc là kwaam-reo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-reo; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), reo (thanh trung).