เรื่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรื่อง nghĩa là chuyện, tự sự, chủ đề.
Nghĩa của เรื่อง
Danh từ
- Chuyện, tự sự.
- Chủ đề.
- Việc.
Từ ghép có เรื่อง
- เรื่องราว — Chuyện, tự sự.
- โครงเรื่อง — Cốt truyện.
- รู้เรื่อง — Hiểu.
- เรื่องตลก — Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
Câu ví dụ với เรื่อง
- มันเป็นเรื่องจริงที่น่าเสียดาย Tiếc rằng cái đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669331
- หมากรุกเป็นเรื่องยาก Cờ vua là môn khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10220400
- เรื่องไร้สาระ! Vớ vẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ story; tale; account; essence; content; subject; topic; matter; affair; business; concern; problem; trouble; cause; reason
- Giới từ regarding; respecting
- Lượng từ Classifier for the above noun.
Câu hỏi thường gặp
เรื่อง nghĩa là gì?
เรื่อง (danh từ) nghĩa là chuyện, tự sự, chủ đề.
เรื่อง đọc thế nào?
เรื่อง đọc là rʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS rueang; 1 âm tiết: rʉ̂ʉang (thanh xuống).