TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรื่องตลก

rʉ̂ʉang-dtà-lòkRTGS rueang-ta-lok /rɯa̯ŋ˥˩.ta˨˩.lok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรื่องrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลกlòkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรื่องตลก nghĩa là đùa, lời nói đùa.

Nghĩa của เรื่องตลก

Danh từ

  1. Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joke, funny story

Câu hỏi thường gặp

เรื่องตลก nghĩa là gì?

เรื่องตลก (danh từ) nghĩa là đùa, lời nói đùa.

เรื่องตลก đọc thế nào?

เรื่องตลก đọc là rʉ̂ʉang-dtà-lòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rueang-ta-lok; 3 âm tiết: rʉ̂ʉang (thanh xuống), dtà (thanh thấp), lòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.