TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรื่องราว

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rʉ̂ʉang-raaoRTGS rueang-rao /rɯa̯ŋ˥˩.raːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรื่องrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpราวraaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรื่องราว nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.

Nghĩa của เรื่องราว

Danh từ

  1. Chuyện, tự sự.
  2. Truyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ story, tale.

Câu hỏi thường gặp

เรื่องราว nghĩa là gì?

เรื่องราว (danh từ) nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.

เรื่องราว đọc thế nào?

เรื่องราว đọc là rʉ̂ʉang-raao (phiên âm có dấu thanh), RTGS rueang-rao; 2 âm tiết: rʉ̂ʉang (thanh xuống), raao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.