TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รู้เรื่อง

rúu-rʉ̂ʉangRTGS ru-rueang /ruː˦˥.rɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รู้rúuthanh caophụ âm thấpเรื่องrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรู้เรื่อง (thêm การ/ความ phía trước)

รู้เรื่อง nghĩa là hiểu.

Nghĩa của รู้เรื่อง

Động từ

  1. Hiểu.

Câu ví dụ với รู้เรื่อง

  • เด็กทุกคนรู้เรื่องนี้ Cái này đến trẻ con cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10736575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to know, to understand

Câu hỏi thường gặp

รู้เรื่อง nghĩa là gì?

รู้เรื่อง (động từ) nghĩa là hiểu.

รู้เรื่อง đọc thế nào?

รู้เรื่อง đọc là rúu-rʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru-rueang; 2 âm tiết: rúu (thanh cao), rʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.