TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัสสาวะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpàt-sǎa-wáRTGS pat-sa-wa /pat̚˨˩.saː˩˩˦.waʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปัดbpàtthanh thấpphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm caoวะwáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปัสสาวะ (thêm การ/ความ phía trước)

ปัสสาวะ nghĩa là nước tiểu, nước đái, tiểu, tiểu tiện.

Nghĩa của ปัสสาวะ

Danh từ

lịch sự
  1. Nước tiểu, nước đái.

Động từ

lịch sự
  1. Tiểu, tiểu tiện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปัสสาวะ

Đồng nghĩa

Từ ghép có ปัสสาวะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urine; urination
  • Động từ to urinate; to pee

Câu hỏi thường gặp

ปัสสาวะ nghĩa là gì?

ปัสสาวะ (danh từ, động từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái, tiểu, tiểu tiện.

ปัสสาวะ đọc thế nào?

ปัสสาวะ đọc là bpàt-sǎa-wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-sa-wa; 3 âm tiết: bpàt (thanh thấp), sǎa (thanh lên), wá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.