ปัสสาวะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัสสาวะ nghĩa là nước tiểu, nước đái, tiểu, tiểu tiện.
Nghĩa của ปัสสาวะ
Danh từ
lịch sự- Nước tiểu, nước đái.
Động từ
lịch sự- Tiểu, tiểu tiện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปัสสาวะ
Đồng nghĩa
Từ ghép có ปัสสาวะ
- กระเพาะปัสสาวะ — Bàng quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urine; urination
- Động từ to urinate; to pee
Câu hỏi thường gặp
ปัสสาวะ nghĩa là gì?
ปัสสาวะ (danh từ, động từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái, tiểu, tiểu tiện.
ปัสสาวะ đọc thế nào?
ปัสสาวะ đọc là bpàt-sǎa-wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat-sa-wa; 3 âm tiết: bpàt (thanh thấp), sǎa (thanh lên), wá (thanh cao).