TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฉี่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chìiRTGS chi /t͡ɕʰiː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฉี่chìithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การฉี่ (thêm การ/ความ phía trước)

ฉี่ nghĩa là nước tiểu, nước đái, tiểu, tiểu tiện.

Nghĩa của ฉี่

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Nước tiểu, nước đái.

Động từ

khẩu ngữ
  1. Tiểu, tiểu tiện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฉี่

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urine
  • Động từ to pee, to urinate
  • Thán từ a sizzling or hissing sound

Câu hỏi thường gặp

ฉี่ nghĩa là gì?

ฉี่ (danh từ, động từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái, tiểu, tiểu tiện.

ฉี่ đọc thế nào?

ฉี่ đọc là chìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi; 1 âm tiết: chìi (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.