เนื้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เนื้อ nghĩa là thịt, thịt bò.
Nghĩa của เนื้อ
Danh từ
- Thịt.
- Thịt bò.
- Lời, lời bài hát.
Từ ghép có เนื้อ
- เนื้อหา — Nội dung.
- กล้ามเนื้อ — Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
- เนื้อเยื่อ — Mô.
- เนื้องอก — U.
- เนื้อร้อง — Lời, lời bài hát.
- เนื้อคู่ — Bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉ.
Câu ví dụ với เนื้อ
- ทอมไม่กินเนื้อ Tom không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flesh; meat; beef; essence; subject matter; capital; fund; money; quality; lyrics
Câu hỏi thường gặp
เนื้อ nghĩa là gì?
เนื้อ (danh từ) nghĩa là thịt, thịt bò.
เนื้อ đọc thế nào?
เนื้อ đọc là nʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea; 1 âm tiết: nʉ́ʉa (thanh cao).