TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนื้องอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nʉ́ʉa-ngɔ̂ɔkRTGS nuea-ngok /nɯa̯˦˥.ŋɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนื้อnʉ́ʉathanh caophụ âm thấpงอกngɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนื้องอก nghĩa là u.

Nghĩa của เนื้องอก

Danh từ

  1. U.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tumor

Câu hỏi thường gặp

เนื้องอก nghĩa là gì?

เนื้องอก (danh từ) nghĩa là u.

เนื้องอก đọc thế nào?

เนื้องอก đọc là nʉ́ʉa-ngɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea-ngok; 2 âm tiết: nʉ́ʉa (thanh cao), ngɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.