TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนินเขา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nəən-kǎoRTGS noen-khao /nɤːn˧.kʰaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนินnəənthanh trungphụ âm thấpเขาkǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนินเขา nghĩa là đồi.

Nghĩa của เนินเขา

Danh từ

  1. Đồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hill, hillock; mount, knoll, rise, height, mound

Câu hỏi thường gặp

เนินเขา nghĩa là gì?

เนินเขา (danh từ) nghĩa là đồi.

เนินเขา đọc thế nào?

เนินเขา đọc là nəən-kǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS noen-khao; 2 âm tiết: nəən (thanh trung), kǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.