TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนื้อคู่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nʉ́ʉa-kûuRTGS nuea-khu /nɯa̯˦˥.kʰuː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนื้อnʉ́ʉathanh caophụ âm thấpคู่kûuthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เนื้อคู่ nghĩa là bạn tri âm, tri kỉ.

Nghĩa của เนื้อคู่

Danh từ

  1. Bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soulmate.

Câu hỏi thường gặp

เนื้อคู่ nghĩa là gì?

เนื้อคู่ (danh từ) nghĩa là bạn tri âm, tri kỉ.

เนื้อคู่ đọc thế nào?

เนื้อคู่ đọc là nʉ́ʉa-kûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuea-khu; 2 âm tiết: nʉ́ʉa (thanh cao), kûu (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.