อาการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาการ nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.
Nghĩa của อาการ
Danh từ
- Triệu chứng, chứng trạng.
Từ ghép có อาการ
- จินตนาการ — Sự hình dung, sự tưởng tượng.
- ตุลาการ — Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
- โภชนาการ — Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
- อาการนาม — Danh từ trừu tượng.
- กลุ่มอาการ — Hội chứng.
Câu ví dụ với อาการ
- ฉันมีอาการปวดที่นิ้วก้อยเท้าของฉัน Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition; state; status; symptom; manifestation; indication; manner; way; style; fashion; appearance; look; character; characteristic; act; action; activity
Câu hỏi thường gặp
อาการ nghĩa là gì?
อาการ (danh từ) nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.
อาการ đọc thế nào?
อาการ đọc là aa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kan; 2 âm tiết: aa (thanh trung), gaan (thanh trung).