อา
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aaRTGS a
/ʔaː˧/ giọng máy của trình duyệt
อาaathanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน
อา nghĩa là chú.
Nghĩa của อา
Danh từ
- Chú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ younger sibling of one's father.; a title or term of address for any elderly person, especially that of relative age to a younger brother or younger sister of one's father.
- Thán từ ah.
Câu hỏi thường gặp
อา nghĩa là gì?
อา (danh từ) nghĩa là chú.
อา đọc thế nào?
อา đọc là aa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a; 1 âm tiết: aa (thanh trung).