TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aaRTGS a /ʔaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

อา nghĩa là chú.

Nghĩa của อา

Danh từ

  1. Chú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ younger sibling of one's father.; a title or term of address for any elderly person, especially that of relative age to a younger brother or younger sister of one's father.
  • Thán từ ah.

Câu hỏi thường gặp

อา nghĩa là gì?

อา (danh từ) nghĩa là chú.

อา đọc thế nào?

อา đọc là aa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a; 1 âm tiết: aa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.