TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตุลาการ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtù-laa-gaanRTGS tu-la-kan /tu˨˩.laː˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตุdtùthanh thấpphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ตุลาการ nghĩa là thẩm phán, quan tòa.

Nghĩa của ตุลาการ

Danh từ

  1. Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตุลาการ

Đồng nghĩa

Từ ghép có ตุลาการ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judge: public officer appointed to decide cases in a court of law.

Câu hỏi thường gặp

ตุลาการ nghĩa là gì?

ตุลาการ (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa.

ตุลาการ đọc thế nào?

ตุลาการ đọc là dtù-laa-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tu-la-kan; 3 âm tiết: dtù (thanh thấp), laa (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.