TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนามัย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
à-naa-maiRTGS a-na-mai /ʔa˨˩.naː˧.maj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpไมmaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง Danh từ hoá: ความอนามัย (thêm การ/ความ phía trước)

อนามัย nghĩa là vệ sinh, sạch.

Nghĩa của อนามัย

Danh từ

  1. Vệ sinh.

Tính từ

  1. Sạch.

Từ ghép có อนามัย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ health; sanitation; hygiene
  • Tính từ healthy; sanitary; hygienic
  • Danh từ local infirmary; district health centre

Câu hỏi thường gặp

อนามัย nghĩa là gì?

อนามัย (danh từ, tính từ) nghĩa là vệ sinh, sạch.

อนามัย đọc thế nào?

อนามัย đọc là à-naa-mai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-mai; 3 âm tiết: à (thanh thấp), naa (thanh trung), mai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.