อนามัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนามัย nghĩa là vệ sinh, sạch.
Nghĩa của อนามัย
Danh từ
- Vệ sinh.
Tính từ
- Sạch.
Từ ghép có อนามัย
- ผ้าอนามัย — Băng vệ sinh.
- ถุงยางอนามัย — Bao cao su.
- หน้ากากอนามัย — Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health; sanitation; hygiene
- Tính từ healthy; sanitary; hygienic
- Danh từ local infirmary; district health centre
Câu hỏi thường gặp
อนามัย nghĩa là gì?
อนามัย (danh từ, tính từ) nghĩa là vệ sinh, sạch.
อนามัย đọc thế nào?
อนามัย đọc là à-naa-mai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-mai; 3 âm tiết: à (thanh thấp), naa (thanh trung), mai (thanh trung).