อนุญาต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุญาต nghĩa là sự cho phép, cho phép.
Nghĩa của อนุญาต
Danh từ
- Sự cho phép.
Động từ
- Cho phép.
Từ ghép có อนุญาต
- ใบอนุญาต — Sự cho phép.
Câu ví dụ với อนุญาต
- ขออนุญาตครับ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728867
- ขออนุญาตค่ะ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728868
- ขออนุญาต Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permission, allowance
- Động từ to permit, to allow
Câu hỏi thường gặp
อนุญาต nghĩa là gì?
อนุญาต (danh từ, động từ) nghĩa là sự cho phép, cho phép.
อนุญาต đọc thế nào?
อนุญาต đọc là à-nú-yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-yat; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), yâat (thanh xuống).