อนาคต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนาคต nghĩa là tương lai.
Nghĩa của อนาคต
Danh từ
- Tương lai.
Từ ghép có อนาคต
- อนาคตกาล — Thì tương lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ future.
Câu hỏi thường gặp
อนาคต nghĩa là gì?
อนาคต (danh từ) nghĩa là tương lai.
อนาคต đọc thế nào?
อนาคต đọc là à-naa-kót (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-khot; 3 âm tiết: à (thanh thấp), naa (thanh trung), kót (thanh cao).