TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนาคต

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
à-naa-kótRTGS a-na-khot /ʔa˨˩.naː˧.kʰot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpคดkótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนาคต nghĩa là tương lai.

Nghĩa của อนาคต

Danh từ

  1. Tương lai.

Từ ghép có อนาคต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future.

Câu hỏi thường gặp

อนาคต nghĩa là gì?

อนาคต (danh từ) nghĩa là tương lai.

อนาคต đọc thế nào?

อนาคต đọc là à-naa-kót (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-khot; 3 âm tiết: à (thanh thấp), naa (thanh trung), kót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.