TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวหน้า

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hǔua-nâaRTGS hua-na /hua̯˩˩˦.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

หัวหน้า nghĩa là lãnh đạo.

Nghĩa của หัวหน้า

Danh từ

  1. Lãnh đạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หัวหน้า

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head; chief; leader

Câu hỏi thường gặp

หัวหน้า nghĩa là gì?

หัวหน้า (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.

หัวหน้า đọc thế nào?

หัวหน้า đọc là hǔua-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-na; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.