TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวหน้างาน

hǔua-nâa-ngaanRTGS hua-na-ngan /hua̯˩˩˦.naː˥˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoน่าnâathanh xuốngphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัวหน้างาน nghĩa là người giám sát.

Nghĩa của หัวหน้างาน

Danh từ

  1. Người giám sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreman, overseer, supervisor

Câu hỏi thường gặp

หัวหน้างาน nghĩa là gì?

หัวหน้างาน (danh từ) nghĩa là người giám sát.

หัวหน้างาน đọc thế nào?

หัวหน้างาน đọc là hǔua-nâa-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-na-ngan; 3 âm tiết: hǔua (thanh lên), nâa (thanh xuống), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.