TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชวนหัว

chuuan-hǔuaRTGS chuan-hua /t͡ɕʰua̯n˧.hua̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชวนchuuanthanh trungphụ âm thấpหัวhǔuathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชวนหัว nghĩa là giai thoại.

Nghĩa của ชวนหัว

Danh từ

  1. Giai thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ funny, amusing
  • Danh từ anecdote, funny story

Câu hỏi thường gặp

ชวนหัว nghĩa là gì?

ชวนหัว (danh từ) nghĩa là giai thoại.

ชวนหัว đọc thế nào?

ชวนหัว đọc là chuuan-hǔua (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuan-hua; 2 âm tiết: chuuan (thanh trung), hǔua (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.