TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวเราะ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hǔua-rɔ́RTGS hua-ro /hua̯˩˩˦.rɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoเราะrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหัวเราะ (thêm การ/ความ phía trước)

หัวเราะ nghĩa là cười.

Nghĩa của หัวเราะ

Động từ

  1. Cười.

Từ ghép có หัวเราะ

Câu ví dụ với หัวเราะ

  • ฉันชอบหัวเราะ Tôi thích cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669435
  • ไม่มีใครหัวเราะ Không ai cười cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to laugh

Câu hỏi thường gặp

หัวเราะ nghĩa là gì?

หัวเราะ (động từ) nghĩa là cười.

หัวเราะ đọc thế nào?

หัวเราะ đọc là hǔua-rɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-ro; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), rɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.