หัวเราะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หัวเราะ nghĩa là cười.
Nghĩa của หัวเราะ
Động từ
- Cười.
Từ ghép có หัวเราะ
- เสียงหัวเราะ — Sự cười, tiếng cười.
Câu ví dụ với หัวเราะ
- ฉันชอบหัวเราะ Tôi thích cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669435
- ไม่มีใครหัวเราะ Không ai cười cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to laugh
Câu hỏi thường gặp
หัวเราะ nghĩa là gì?
หัวเราะ (động từ) nghĩa là cười.
หัวเราะ đọc thế nào?
หัวเราะ đọc là hǔua-rɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-ro; 2 âm tiết: hǔua (thanh lên), rɔ́ (thanh cao).