หัตถกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หัตถกรรม nghĩa là đồ thủ công.
Nghĩa của หัตถกรรม
Danh từ
- Đồ thủ công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handicraft
Câu hỏi thường gặp
หัตถกรรม nghĩa là gì?
หัตถกรรม (danh từ) nghĩa là đồ thủ công.
หัตถกรรม đọc thế nào?
หัตถกรรม đọc là hàt-tà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hat-tha-kam; 3 âm tiết: hàt (thanh thấp), tà (thanh thấp), gam (thanh trung).