TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัตถกรรม

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hàt-tà-gamRTGS hat-tha-kam /hat̚˨˩.tʰa˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัดhàtthanh thấpphụ âm caoถะtàthanh thấpphụ âm caoกัมgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หัตถกรรม nghĩa là đồ thủ công.

Nghĩa của หัตถกรรม

Danh từ

  1. Đồ thủ công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handicraft

Câu hỏi thường gặp

หัตถกรรม nghĩa là gì?

หัตถกรรม (danh từ) nghĩa là đồ thủ công.

หัตถกรรม đọc thế nào?

หัตถกรรม đọc là hàt-tà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hat-tha-kam; 3 âm tiết: hàt (thanh thấp), tà (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.