ผู้หญิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้หญิง nghĩa là gái, đàn bà, cái.
Nghĩa của ผู้หญิง
Danh từ
- Gái, đàn bà, nữ, nữ giới, phụ nữ.
- Cái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้หญิง
Trái nghĩa
Từ ghép có ผู้หญิง
- เด็กผู้หญิง — Cô gái, con gái, gái.
Câu ví dụ với ผู้หญิง
- ผู้หญิงคนนั้นคือใคร? Người phụ nữ đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673107
- ถามผู้หญิงที่ไหนก็ได้ Hãy hỏi bất kỳ người phụ nữ nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6537618
- นั่นเป็นเพราะว่าคุณเป็นผู้หญิง Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878380
- คุณเห็นผู้หญิงคนนั้นที่ไหน Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10517789
- คุณเห็นผู้หญิงคนนั้นอยู่ที่ไหน? Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female; woman
Câu hỏi thường gặp
ผู้หญิง nghĩa là gì?
ผู้หญิง (danh từ) nghĩa là gái, đàn bà, cái.
ผู้หญิง đọc thế nào?
ผู้หญิง đọc là pûu-yǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ying; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), yǐng (thanh lên).