ต่ำ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtàmRTGS tam
/tam˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ต่ำdtàmthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความต่ำ (thêm การ/ความ phía trước)
ต่ำ nghĩa là thấp.
Nghĩa của ต่ำ
Tính từ
- Thấp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ต่ำ
Trái nghĩa
Từ ghép có ต่ำ
- ขั้นต่ำ — Tối thiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ low
Câu hỏi thường gặp
ต่ำ nghĩa là gì?
ต่ำ (tính từ) nghĩa là thấp.
ต่ำ đọc thế nào?
ต่ำ đọc là dtàm (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam; 1 âm tiết: dtàm (thanh thấp).