TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตี้ย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtîiaRTGS tia /tia̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตี้ยdtîiathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเตี้ย (thêm การ/ความ phía trước)

เตี้ย nghĩa là thấp, lùn.

Nghĩa của เตี้ย

Tính từ

  1. Thấp, lùn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เตี้ย

Trái nghĩa

Từ ghép có เตี้ย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ low, short (in height)

Câu hỏi thường gặp

เตี้ย nghĩa là gì?

เตี้ย (tính từ) nghĩa là thấp, lùn.

เตี้ย đọc thế nào?

เตี้ย đọc là dtîia (phiên âm có dấu thanh), RTGS tia; 1 âm tiết: dtîia (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.