ความสูง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความสูง nghĩa là độ cao, cao, chiều cao.
Nghĩa của ความสูง
Danh từ
- Độ cao, cao.
- Chiều cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of สูง (sǔung): height
Câu hỏi thường gặp
ความสูง nghĩa là gì?
ความสูง (danh từ) nghĩa là độ cao, cao, chiều cao.
ความสูง đọc thế nào?
ความสูง đọc là kwaam-sǔung (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-sung; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), sǔung (thanh lên).