TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่ราบสูง

tîi-râap-sǔungRTGS thi-rap-sung /tʰiː˥˩.raːp̚˥˩.suːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpราบrâapthanh xuốngphụ âm thấpสูงsǔungthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่ราบสูง nghĩa là cao nguyên.

Nghĩa của ที่ราบสูง

Danh từ

  1. Cao nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ highland; plateau.

Câu hỏi thường gặp

ที่ราบสูง nghĩa là gì?

ที่ราบสูง (danh từ) nghĩa là cao nguyên.

ที่ราบสูง đọc thế nào?

ที่ราบสูง đọc là tîi-râap-sǔung (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-rap-sung; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), râap (thanh xuống), sǔung (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.