สาธารณะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาธารณะ nghĩa là công cộng.
Nghĩa của สาธารณะ
Tính từ
- Công cộng. (biên soạn)
Từ ghép có สาธารณะ
- สาธารณสุข — Y tế công cộng.
- สาธารณรัฐ — Nước cộng hòa.
- สาธารณสมบัติ — Phạm vi công cộng.
- สาธารณชน — Công chúng, xã hội.
- โทรศัพท์สาธารณะ — Điện thoại thẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ public; common
Câu hỏi thường gặp
สาธารณะ nghĩa là gì?
สาธารณะ (tính từ) nghĩa là công cộng.
สาธารณะ đọc thế nào?
สาธารณะ đọc là sǎa-taa-rá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na; 4 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao).