โทรศัพท์สาธารณะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โทรศัพท์สาธารณะ nghĩa là điện thoại thẻ.
Nghĩa của โทรศัพท์สาธารณะ
Danh từ
- Điện thoại thẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public telephone.
Câu hỏi thường gặp
โทรศัพท์สาธารณะ nghĩa là gì?
โทรศัพท์สาธารณะ (danh từ) nghĩa là điện thoại thẻ.
โทรศัพท์สาธารณะ đọc thế nào?
โทรศัพท์สาธารณะ đọc là too-rá-sàp-sǎa-taa-rá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-sap-sa-tha-ra-na; 7 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), sàp (thanh thấp), sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao).