TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาธารณสุข

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎa-taa-rá-ná-sùkRTGS sa-tha-ra-na-suk /saː˩˩˦.tʰaː˧.ra˦˥.na˦˥.suk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpสุกsùkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาธารณสุข nghĩa là y tế công cộng.

Nghĩa của สาธารณสุข

Danh từ

  1. Y tế công cộng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public health.

Câu hỏi thường gặp

สาธารณสุข nghĩa là gì?

สาธารณสุข (danh từ) nghĩa là y tế công cộng.

สาธารณสุข đọc thế nào?

สาธารณสุข đọc là sǎa-taa-rá-ná-sùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-suk; 5 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), sùk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.