TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปืนสั้น

bpʉʉn-sânRTGS puen-san /pɯːn˧.san˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trungสั้นsânthanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กระบอก

ปืนสั้น nghĩa là súng ngắn, súng lục.

Nghĩa của ปืนสั้น

Danh từ

  1. Súng ngắn, súng lục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปืนสั้น

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistol; revolver.

Câu hỏi thường gặp

ปืนสั้น nghĩa là gì?

ปืนสั้น (danh từ) nghĩa là súng ngắn, súng lục.

ปืนสั้น đọc thế nào?

ปืนสั้น đọc là bpʉʉn-sân (phiên âm có dấu thanh), RTGS puen-san; 2 âm tiết: bpʉʉn (thanh trung), sân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.