TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คู่สมรส

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kûu-sǒm-rótRTGS khu-som-rot /kʰuː˥˩.som˩˩˦.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คู่kûuthanh xuốngphụ âm thấpสมsǒmthanh lênphụ âm caoรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คู่, ฝ่าย

คู่สมรส nghĩa là chồng, vợ.

Nghĩa của คู่สมรส

Danh từ

trang trọng
  1. Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ married couple; either member of such couple: spouse

Câu hỏi thường gặp

คู่สมรส nghĩa là gì?

คู่สมรส (danh từ) nghĩa là chồng, vợ.

คู่สมรส đọc thế nào?

คู่สมรส đọc là kûu-sǒm-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-som-rot; 3 âm tiết: kûu (thanh xuống), sǒm (thanh lên), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.