TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การสมรส

gaan-sǒm-rótRTGS kan-som-rot /kaːn˧.som˩˩˦.rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungสมsǒmthanh lênphụ âm caoรดrótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การสมรส nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin.

Nghĩa của การสมรส

Danh từ

trang trọng
  1. Hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn, lể cưới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với การสมรส

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of สมรส (sǒm-rót): marriage

Câu hỏi thường gặp

การสมรส nghĩa là gì?

การสมรส (danh từ) nghĩa là hôn nhân, sự cưới xin.

การสมรส đọc thế nào?

การสมรส đọc là gaan-sǒm-rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-som-rot; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), sǒm (thanh lên), rót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.