TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาชญากรสงคราม

àat-yaa-gɔɔn-sǒng-kraamRTGS at-ya-kon-song-khram /ʔaːt̚˨˩.jaː˧.kɔːn˧.soŋ˩˩˦.kʰraːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาดàatthanh thấpphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trungสงsǒngthanh lênphụ âm caoคฺรามkraamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาชญากรสงคราม nghĩa là tội phạm chiến tranh.

Nghĩa của อาชญากรสงคราม

Danh từ

  1. Tội phạm chiến tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ war criminal.

Câu hỏi thường gặp

อาชญากรสงคราม nghĩa là gì?

อาชญากรสงคราม (danh từ) nghĩa là tội phạm chiến tranh.

อาชญากรสงคราม đọc thế nào?

อาชญากรสงคราม đọc là àat-yaa-gɔɔn-sǒng-kraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-ya-kon-song-khram; 5 âm tiết: àat (thanh thấp), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung), sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.