อาชญากรสงคราม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาชญากรสงคราม nghĩa là tội phạm chiến tranh.
Nghĩa của อาชญากรสงคราม
Danh từ
- Tội phạm chiến tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war criminal.
Câu hỏi thường gặp
อาชญากรสงคราม nghĩa là gì?
อาชญากรสงคราม (danh từ) nghĩa là tội phạm chiến tranh.
อาชญากรสงคราม đọc thế nào?
อาชญากรสงคราม đọc là àat-yaa-gɔɔn-sǒng-kraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-ya-kon-song-khram; 5 âm tiết: àat (thanh thấp), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung), sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung).