TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หีบศพ

hìip-sòpRTGS hip-sop /hiːp̚˨˩.sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หีบhìipthanh thấpphụ âm caoสบsòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หีบศพ nghĩa là quan tài, hòm.

Nghĩa của หีบศพ

Danh từ

  1. Quan tài, hòm, săng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffin, casket.

Câu hỏi thường gặp

หีบศพ nghĩa là gì?

หีบศพ (danh từ) nghĩa là quan tài, hòm.

หีบศพ đọc thế nào?

หีบศพ đọc là hìip-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS hip-sop; 2 âm tiết: hìip (thanh thấp), sòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.